# newdoc id = vi-vtb-dev # sent_id = vi-vtb-dev:s-8 # text = Chỉ trong một thời gian ngắn , hàng trăm hồ sơ xin giao LBKT mua RBKT đất của người dân từ thành phố Qui Nhơn LBKT Bình Định RBKT và huyện Sông Cầu LBKT Phú Yên RBKT đã được ubnd huyện Sông Cầu xem xét và ra quyết định cấp đất theo quyết định số 2554 / QĐ - UB ngày 5/10/2000 của ubnd tỉnh Phú Yên . 1 Chỉ chỉ ADV ADV _ 4 advmod _ _ 2 trong trong ADP PRE _ 4 case _ _ 3 một một NUM NUM _ 4 nummod:det _ _ 4 thời gian thời gian NOUN N _ 36 obl:tmod _ _ 5 ngắn ngắn ADJ ADJ _ 4 amod _ _ 6 , , PUNCT PUNCT _ 36 punct _ _ 7 hàng hàng ADV ADV _ 8 advmod _ _ 8 trăm trăm NUM NUM _ 9 nummod _ _ 9 hồ sơ hồ sơ NOUN N _ 36 nsubj:pass _ _ 10 xin xin VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 giao giao VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 LBKT lbkt PUNCT PUNCT _ 13 punct _ _ 13 mua mua VERB V _ 11 appos _ _ 14 RBKT rbkt PUNCT PUNCT _ 13 punct _ _ 15 đất đất NOUN N _ 11 obj _ _ 16 của của ADP PRE _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 18 dân dân NOUN N _ 17 compound _ _ 19 từ từ ADP PRE _ 20 case _ _ 20 thành phố thành phố NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 Qui Nhơn Qui Nhơn PROPN NNP _ 20 compound _ _ 22 LBKT lbkt PUNCT PUNCT _ 23 punct _ _ 23 Bình Định Bình Định PROPN NNP _ 20 appos:nmod _ _ 24 RBKT rbkt PUNCT PUNCT _ 23 punct _ _ 25 và và CCONJ CC _ 26 cc _ _ 26 huyện huyện NOUN N _ 20 conj _ _ 27 Sông Cầu Sông Cầu PROPN NNP _ 26 compound _ _ 28 LBKT lbkt PUNCT PUNCT _ 29 punct _ _ 29 Phú Yên Phú Yên PROPN NNP _ 26 appos:nmod _ _ 30 RBKT rbkt PUNCT PUNCT _ 29 punct _ _ 31 đã đã ADV ADV _ 36 advmod _ _ 32 được được AUX AUX _ 36 aux:pass _ _ 33 ubnd ubnd NOUN NY _ 36 obl:agent _ _ 34 huyện huyện NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 Sông Cầu Sông Cầu PROPN NNP _ 34 compound _ _ 36 xem xét xem xét VERB V _ 0 root _ _ 37 và và CCONJ CC _ 38 cc _ _ 38 ra ra VERB V _ 36 conj _ _ 39 quyết định quyết định NOUN N _ 38 obj _ _ 40 cấp cấp VERB V _ 39 acl:subj _ _ 41 đất đất NOUN N _ 40 obj _ _ 42 theo theo ADP PRE _ 40 advcl _ _ 43 quyết định quyết định NOUN N _ 42 obj _ _ 44 số số NOUN N _ 43 compound _ _ 45 2554 2554 NUM NUM _ 44 compound _ _ 46 / / SYM SYM _ 44 compound _ _ 47 QĐ qđ NOUN NY _ 44 compound _ _ 48 - - SYM SYM _ 49 compound _ _ 49 UB ub NOUN NY _ 44 compound _ _ 50 ngày ngày NOUN N _ 44 nmod _ _ 51 5/10/2000 5/10/2000 NUM NUM _ 50 flat:date _ _ 52 của của ADP PRE _ 53 case _ _ 53 ubnd ubnd NOUN NY _ 43 nmod:poss _ _ 54 tỉnh tỉnh NOUN N _ 53 nmod _ _ 55 Phú Yên Phú Yên PROPN NNP _ 54 compound _ _ 56 . . PUNCT PUNCT _ 36 punct _ _