# newdoc id = vi-vtb-dev # sent_id = vi-vtb-dev:s-79 # text = Các cửa Rạch Gốc , Hố Bỏ Gùi , Vàm Lũng , Vàm Cái Su cạn hơn nhưng lúc nước cường vẫn vào được , lại có lạch kín , rừng đước dày , có thể đào ụ giấu tàu và lập kho lớn chứa vũ khí ... 1 Các các DET DET _ 2 det _ _ 2 cửa cửa NOUN N _ 10 nsubj _ _ 3 Rạch Gốc Rạch Gốc PROPN NNP _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT PUNCT _ 5 punct _ _ 5 Hố Bỏ Gùi Hố Bỏ Gùi PROPN NNP _ 2 conj _ _ 6 , , PUNCT PUNCT _ 7 punct _ _ 7 Vàm Lũng Vàm Lũng PROPN NNP _ 2 conj _ _ 8 , , PUNCT PUNCT _ 9 punct _ _ 9 Vàm Cái Su Vàm Cái Su PROPN NNP _ 2 conj _ _ 10 cạn cạn ADJ ADJ _ 16 advcl _ _ 11 hơn hơn ADJ ADJ _ 10 advmod:adj _ _ 12 nhưng nhưng SCONJ C _ 16 mark _ _ 13 lúc lúc NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 14 nước cường nước cường NOUN N _ 16 nsubj _ _ 15 vẫn vẫn ADV ADV _ 16 advmod _ _ 16 vào vào VERB V _ 0 root _ _ 17 được được ADV ADV _ 16 advmod _ _ 18 , , PUNCT PUNCT _ 20 punct _ _ 19 lại lại ADV ADV _ 20 advmod _ _ 20 có có VERB V _ 16 conj _ _ 21 lạch lạch NOUN N _ 20 obj _ _ 22 kín kín ADJ ADJ _ 21 amod _ _ 23 , , PUNCT PUNCT _ 24 punct _ _ 24 rừng rừng NOUN N _ 21 conj _ _ 25 đước đước NOUN N _ 24 compound _ _ 26 dày dày ADJ ADJ _ 24 amod _ _ 27 , , PUNCT PUNCT _ 29 punct _ _ 28 có thể có thể AUX AUX _ 29 aux _ _ 29 đào đào VERB V _ 20 conj _ _ 30 ụ ụ NOUN N _ 29 obj _ _ 31 giấu giấu VERB V _ 29 xcomp _ _ 32 tàu tàu NOUN N _ 31 obj _ _ 33 và và CCONJ CC _ 34 cc _ _ 34 lập lập VERB V _ 29 conj _ _ 35 kho kho NOUN N _ 34 obj _ _ 36 lớn lớn ADJ ADJ _ 35 amod _ _ 37 chứa chứa VERB V _ 35 acl:subj _ _ 38 vũ khí vũ khí NOUN N _ 37 obj _ _ 39 ... ... PUNCT PUNCT _ 16 punct _ _