# newdoc id = vi-vtb-dev # sent_id = vi-vtb-dev:s-274 # text = Những năm đầu thập kỷ 1990 , tập đoàn Natsteel , Jurong Environment Engineering , và lkn Management Service Pte của Singapore khi đặt chân đến đây đã ... ngây ngất , và thế là dự án ' Dankia Resort ' LBKT một dự án đầu tư du lịch lớn với 706 triệu usd RBKT ra đời LBKT liên doanh với công ty Du lịch Lâm Đồng RBKT . 1 Những những DET DET _ 2 det _ _ 2 năm năm NOUN N _ 27 obl:tmod _ _ 3 đầu đầu ADJ ADJ _ 2 amod _ _ 4 thập kỷ thập kỷ NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 1990 1990 NUM NUM _ 4 flat:date _ _ 6 , , PUNCT PUNCT _ 27 punct _ _ 7 tập đoàn tập đoàn NOUN N _ 27 nsubj _ _ 8 Natsteel Natsteel PROPN NNP _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT PUNCT _ 10 punct _ _ 10 Jurong Jurong PROPN NNP _ 7 conj _ _ 11 Environment Environment PROPN NNP _ 10 compound _ _ 12 Engineering Engineering PROPN NNP _ 10 compound _ _ 13 , , PUNCT PUNCT _ 15 punct _ _ 14 và và CCONJ CC _ 15 cc _ _ 15 lkn lkn PROPN NNPY _ 7 conj _ _ 16 Management Management PROPN NNP _ 15 compound _ _ 17 Service Service PROPN NNP _ 15 compound _ _ 18 Pte pte PROPN NNPY _ 15 compound _ _ 19 của của ADP PRE _ 20 case _ _ 20 Singapore Singapore PROPN NNP _ 7 nmod:poss _ _ 21 khi khi NOUN N _ 27 obl:tmod _ _ 22 đặt chân đặt chân VERB V _ 21 acl:tmod _ _ 23 đến đến ADP PRE _ 24 case _ _ 24 đây đây PRON PRO _ 22 obl:comp _ _ 25 đã đã ADV ADV _ 27 advmod _ _ 26 ... ... PUNCT PUNCT _ 27 punct _ _ 27 ngây ngất ngây ngất ADJ ADJ _ 0 root _ _ 28 , , PUNCT PUNCT _ 46 punct _ _ 29 và và CCONJ CC _ 46 cc _ _ 30 thế là thế là SCONJ C _ 46 cc _ _ 31 dự án dự án NOUN N _ 46 nsubj _ _ 32 ' ' PUNCT PUNCT _ 33 punct _ _ 33 Dankia Dankia PROPN NNP _ 31 compound _ _ 34 Resort Resort PROPN NNP _ 33 compound _ _ 35 ' ' PUNCT PUNCT _ 33 punct _ _ 36 LBKT lbkt PUNCT PUNCT _ 38 punct _ _ 37 một một NUM NUM _ 38 nummod:det _ _ 38 dự án dự án NOUN N _ 31 appos _ _ 39 đầu tư đầu tư VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 du lịch du lịch NOUN N _ 39 obj _ _ 41 lớn lớn ADJ ADJ _ 38 acl:subj _ _ 42 với với ADP PRE _ 44 case _ _ 43 706 triệu 706 triệu NUM NUM _ 44 nummod _ _ 44 usd usd NOUN NU _ 41 obl:with _ _ 45 RBKT rbkt PUNCT PUNCT _ 38 punct _ _ 46 ra đời ra đời VERB V _ 27 conj _ _ 47 LBKT lbkt PUNCT PUNCT _ 48 punct _ _ 48 liên doanh liên doanh VERB V _ 46 conj _ _ 49 với với ADP PRE _ 50 case _ _ 50 công ty công ty NOUN N _ 48 obl:with _ _ 51 Du lịch Du lịch PROPN NNP _ 50 compound _ _ 52 Lâm Đồng Lâm Đồng PROPN NNP _ 50 compound _ _ 53 RBKT rbkt PUNCT PUNCT _ 48 punct _ _ 54 . . PUNCT PUNCT _ 27 punct _ _