# newdoc id = vi-vtb-dev # sent_id = vi-vtb-dev:s-261 # text = Và mới đây thôi , trong một cuộc họp tại phòng họp trung tâm của ubnd tỉnh Lâm Đồng , tân bí thư của Lâm Đồng Nguyễn Văn Đẳng nói rằng Singapore vẫn tiếp tục đeo đuổi ' dankia resort ' , nhất là khi họ nghe tin đường cao tốc đà lạt - Dầu Giây sắp mở , và phi trường Liên Khương nay đang ' lên đời ' thành phi trường quốc tế . 1 Và và SCONJ CC _ 22 cc _ _ 2 mới đây mới đây NOUN N _ 22 obl:tmod _ _ 3 thôi thôi PART PRT _ 2 discourse _ _ 4 , , PUNCT PUNCT _ 7 punct _ _ 5 trong trong ADP PRE _ 7 case _ _ 6 một một NUM NUM _ 7 nummod _ _ 7 cuộc cuộc NOUN N _ 22 obl _ _ 8 họp họp VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 tại tại ADP PRE _ 10 case _ _ 10 phòng phòng NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 họp họp VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 trung tâm trung tâm ADJ ADJ _ 10 amod _ _ 13 của của ADP PRE _ 14 case _ _ 14 ubnd ubnd NOUN NY _ 10 nmod:poss _ _ 15 tỉnh tỉnh NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 Lâm Đồng Lâm Đồng PROPN NNP _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT PUNCT _ 22 punct _ _ 18 tân bí thư tân bí thư NOUN N _ 22 nsubj _ _ 19 của của ADP PRE _ 20 case _ _ 20 Lâm Đồng Lâm Đồng PROPN NNP _ 18 nmod:poss _ _ 21 Nguyễn Văn Đẳng Nguyễn Văn Đẳng PROPN NNP _ 18 compound _ _ 22 nói nói VERB V _ 0 root _ _ 23 rằng rằng SCONJ C _ 26 mark _ _ 24 Singapore Singapore PROPN NNP _ 26 nsubj _ _ 25 vẫn vẫn ADV ADV _ 26 advmod _ _ 26 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 22 ccomp _ _ 27 đeo đuổi đeo đuổi VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 ' ' PUNCT PUNCT _ 29 punct _ _ 29 dankia resort dankia resort PROPN NNP _ 27 obj _ _ 30 ' ' PUNCT PUNCT _ 29 punct _ _ 31 , , PUNCT PUNCT _ 33 punct _ _ 32 nhất là nhất là PART PART _ 33 discourse _ _ 33 khi khi NOUN N _ 26 obl:tmod _ _ 34 họ họ PRON PRO _ 35 nsubj _ _ 35 nghe nghe VERB V _ 33 acl:tmod _ _ 36 tin tin NOUN N _ 35 obj _ _ 37 đường cao tốc đường cao tốc NOUN N _ 42 nsubj _ _ 38 đà lạt đà lạt PROPN NNP _ 37 compound _ _ 39 - - PUNCT PUNCT _ 40 punct _ _ 40 Dầu Giây Dầu Giây PROPN NNP _ 38 compound _ _ 41 sắp sắp ADV ADV _ 42 advmod _ _ 42 mở mở VERB V _ 36 acl _ _ 43 , , PUNCT PUNCT _ 50 punct _ _ 44 và và CCONJ CC _ 50 cc _ _ 45 phi trường phi trường NOUN N _ 50 nsubj _ _ 46 Liên Khương Liên Khương PROPN NNP _ 45 compound _ _ 47 nay nay NOUN N _ 50 obl:tmod _ _ 48 đang đang ADV ADV _ 50 advmod _ _ 49 ' ' PUNCT PUNCT _ 50 punct _ _ 50 lên đời lên đời VERB V _ 42 conj _ _ 51 ' ' PUNCT PUNCT _ 50 punct _ _ 52 thành thành VERB V _ 50 xcomp _ _ 53 phi trường phi trường NOUN N _ 52 obj _ _ 54 quốc tế quốc tế NOUN N _ 53 compound _ _ 55 . . PUNCT PUNCT _ 22 punct _ _