# newdoc id = vi-vtb-dev # sent_id = vi-vtb-dev:s-248 # text = Cách đây hơn ba năm , vào khoảng tháng 10 , 11 - 2000 , khi con đường qui nhơn - Sông Cầu vừa bắt đầu manh nha hình thành , nhiều người có thông tin sớm nhất về việc giao đất ở tại khu qui hoạch dân cư mới tại xã Xuân Hải , huyện Sông Cầu , tỉnh Phú Yên . 1 Cách cách VERB V _ 28 advcl _ _ 2 đây đây PRON PRO _ 1 obj _ _ 3 hơn hơn ADJ ADJ _ 4 advmod:adj _ _ 4 ba ba NUM NUM _ 5 nummod _ _ 5 năm năm NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 6 , , PUNCT PUNCT _ 28 punct _ _ 7 vào vào VERB V _ 8 case _ _ 8 khoảng khoảng NOUN N _ 28 obl:tmod _ _ 9 tháng 10 tháng 10 NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT PUNCT _ 11 punct _ _ 11 11 11 NUM NUM _ 9 conj _ _ 12 - - SYM SYM _ 11 flat:number _ _ 13 2000 2000 NUM NUM _ 11 flat:number _ _ 14 , , PUNCT PUNCT _ 15 punct _ _ 15 khi khi NOUN N _ 8 appos:nmod _ _ 16 con con NOUN N _ 17 clf:det _ _ 17 đường đường NOUN N _ 22 nsubj _ _ 18 qui nhơn qui nhơn PROPN NNP _ 17 compound _ _ 19 - - PUNCT PUNCT _ 20 punct _ _ 20 Sông Cầu Sông Cầu PROPN NNP _ 18 compound _ _ 21 vừa vừa ADV ADV _ 22 advmod _ _ 22 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 23 manh nha manh nha VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 hình thành hình thành VERB V _ 23 xcomp _ _ 25 , , PUNCT PUNCT _ 28 punct _ _ 26 nhiều nhiều ADJ ADJ _ 27 advmod:adj _ _ 27 người người NOUN N _ 28 nsubj _ _ 28 có có VERB V _ 0 root _ _ 29 thông tin thông tin NOUN N _ 28 obj _ _ 30 sớm sớm ADJ ADJ _ 29 acl:subj _ _ 31 nhất nhất ADJ ADJ _ 30 compound:adj _ _ 32 về về ADP PRE _ 33 case _ _ 33 việc việc NOUN N _ 30 obl:about _ _ 34 giao giao VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 đất đất NOUN N _ 34 obj _ _ 36 ở ở VERB V _ 35 compound:vmod _ _ 37 tại tại ADP PRE _ 38 case _ _ 38 khu khu NOUN N _ 35 nmod _ _ 39 qui hoạch qui hoạch VERB V _ 38 compound _ _ 40 dân cư dân cư NOUN N _ 38 compound _ _ 41 mới mới ADJ ADJ _ 38 amod _ _ 42 tại tại ADP PRE _ 43 case _ _ 43 xã xã NOUN N _ 38 nmod _ _ 44 Xuân Hải Xuân Hải PROPN NNP _ 43 compound _ _ 45 , , PUNCT PUNCT _ 46 punct _ _ 46 huyện huyện NOUN N _ 43 list _ _ 47 Sông Cầu Sông Cầu PROPN NNP _ 46 compound _ _ 48 , , PUNCT PUNCT _ 49 punct _ _ 49 tỉnh tỉnh NOUN N _ 43 list _ _ 50 Phú Yên Phú Yên PROPN NNP _ 49 compound _ _ 51 . . PUNCT PUNCT _ 28 punct _ _